TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

staunen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtaʊ̯nən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của staunen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be amazed or astonished; to wonder or marvel
  • Danh từ astonishment, amazement

Chia động từ staunen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gestauntPhân từ I: staunend

Hiện tại Präsens

  • ich staune
  • du staunst
  • er/sie/es staunt
  • wir staunen
  • ihr staunt
  • sie/Sie staunen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich staunte
  • du stauntest
  • er/sie/es staunte
  • wir staunten
  • ihr stauntet
  • sie/Sie staunten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gestaunt
  • du hast gestaunt
  • er/sie/es hat gestaunt
  • wir haben gestaunt
  • ihr habt gestaunt
  • sie/Sie haben gestaunt

Tương lai Futur I

  • ich werde staunen
  • du wirst staunen
  • er/sie/es wird staunen
  • wir werden staunen
  • ihr werdet staunen
  • sie/Sie werden staunen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich staune
  • du staunest
  • er/sie/es staune
  • wir staunen
  • ihr staunet
  • sie/Sie staunen

Mệnh lệnh Imperativ

  • staun! (du)
  • staunt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của staunen

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ staunen ở thì hiện tại thế nào?

ich staune, du staunst, er/sie/es staunt, wir staunen, ihr staunt, sie/Sie staunen. Phân từ II: gestaunt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.