TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stoßzeit

danh từ giống cái
[ˈʃtoːsˌt͡saɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stoßzeiten · sinh cách: der Stoßzeit

die Stoßzeit nghĩa là giờ cao điểm.

Nghĩa của Stoßzeit

Danh từ · giống cái

  1. Giờ cao điểm.

Biến cách của Stoßzeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stoßzeitdie Stoßzeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stoßzeitder Stoßzeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stoßzeitden Stoßzeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stoßzeitdie Stoßzeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stoßzeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rush hour

Câu hỏi thường gặp

Stoßzeit nghĩa là gì?

Stoßzeit (danh từ) nghĩa là giờ cao điểm.

Stoßzeit là der, die hay das?

Stoßzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoßzeit); số nhiều: die Stoßzeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.