TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sturheit

danh từ giống cái
/ˈʃtuːɐ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sturheiten · sinh cách: der Sturheit

die Sturheit nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.

Nghĩa của Sturheit

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngoan cố, sự cố chấp.

Biến cách của Sturheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sturheitdie Sturheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sturheitder Sturheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sturheitden Sturheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sturheitdie Sturheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sturheit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stubbornness, obstinacy

Câu hỏi thường gặp

Sturheit nghĩa là gì?

Sturheit (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.

Sturheit là der, die hay das?

Sturheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sturheit); số nhiều: die Sturheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.