die Sturheit
số nhiều: die Sturheiten · sinh cách: der Sturheit
die Sturheit nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.
Nghĩa của Sturheit
Danh từ · giống cái
- Sự ngoan cố, sự cố chấp.
Biến cách của Sturheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sturheit | die Sturheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sturheit | der Sturheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sturheit | den Sturheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sturheit | die Sturheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sturheit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stubbornness, obstinacy
Câu hỏi thường gặp
Sturheit nghĩa là gì?
Sturheit (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.
Sturheit là der, die hay das?
Sturheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sturheit); số nhiều: die Sturheiten.