TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sturmflut

danh từ giống cái
/ˈʃtʊʁmˌfluːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sturmfluten · sinh cách: der Sturmflut

die Sturmflut nghĩa là nước dâng do bão.

Nghĩa của Sturmflut

Danh từ · giống cái

  1. Nước dâng do bão.

Biến cách của Sturmflut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sturmflutdie Sturmfluten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sturmflutder Sturmfluten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sturmflutden Sturmfluten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sturmflutdie Sturmfluten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sturmflut

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storm surge, storm tide

Câu hỏi thường gặp

Sturmflut nghĩa là gì?

Sturmflut (danh từ) nghĩa là nước dâng do bão.

Sturmflut là der, die hay das?

Sturmflut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sturmflut); số nhiều: die Sturmfluten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.