TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Subspezies

danh từ giống cái
/ˈzʊpʃpeːtsi̯ɛs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Subspezies

die Subspezies nghĩa là loài phụ, phân loài.

Nghĩa của Subspezies

Danh từ · giống cái

  1. Loài phụ, phân loài.

Biến cách của Subspezies (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Subspeziesdie Subspezies
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Subspeziesder Subspezies
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Subspeziesden Subspezies
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Subspeziesdie Subspezies

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Subspezies

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subspecies

Câu hỏi thường gặp

Subspezies nghĩa là gì?

Subspezies (danh từ) nghĩa là loài phụ, phân loài.

Subspezies là der, die hay das?

Subspezies là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Subspezies).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.