der Switch
số nhiều: die Switchs · sinh cách: des Switchs
der Switch nghĩa là bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.
Nghĩa của Switch
Danh từ · giống đực
- Bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.
Biến cách của Switch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Switch | die Switchs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Switchs | der Switchs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Switch | den Switchs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Switch | die Switchs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Switch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ switch
Câu hỏi thường gặp
Switch nghĩa là gì?
Switch (danh từ) nghĩa là bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.
Switch là der, die hay das?
Switch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Switch); số nhiều: die Switchs.