TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Switch

danh từ giống đực
/svɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Switchs · sinh cách: des Switchs

der Switch nghĩa là bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.

Nghĩa của Switch

Danh từ · giống đực

  1. Bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.

Biến cách của Switch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Switchdie Switchs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Switchsder Switchs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Switchden Switchs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Switchdie Switchs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Switch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ switch

Câu hỏi thường gặp

Switch nghĩa là gì?

Switch (danh từ) nghĩa là bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.

Switch là der, die hay das?

Switch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Switch); số nhiều: die Switchs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.