die Symbolik
số nhiều: die Symboliken · sinh cách: der Symbolik
die Symbolik nghĩa là thơ tượng trưng.
Nghĩa của Symbolik
Danh từ · giống cái
- Thơ tượng trưng.
Biến cách của Symbolik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Symbolik | die Symboliken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Symbolik | der Symboliken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Symbolik | den Symboliken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Symbolik | die Symboliken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Symbolik
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symbolism (the general concept); symbolic meaning (the concrete meaning of a particular representative)
Câu hỏi thường gặp
Symbolik nghĩa là gì?
Symbolik (danh từ) nghĩa là thơ tượng trưng.
Symbolik là der, die hay das?
Symbolik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Symbolik); số nhiều: die Symboliken.