TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Synopse

danh từ giống cái
[zyˈnɔpsə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Synopsen · sinh cách: der Synopse

die Synopse nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa của Synopse

Danh từ · giống cái

  1. Tóm tắt.

Biến cách của Synopse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Synopsedie Synopsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Synopseder Synopsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Synopseden Synopsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Synopsedie Synopsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Synopse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ display of texts side-by-side for ease of comparison; synopsis (brief summary)

Câu hỏi thường gặp

Synopse nghĩa là gì?

Synopse (danh từ) nghĩa là tóm tắt.

Synopse là der, die hay das?

Synopse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Synopse); số nhiều: die Synopsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.