TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Szepter

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈst͡sɛptɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Szepters

der/das Szepter nghĩa là trượng, quyền trượng.

Nghĩa của Szepter

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Áo Trượng, quyền trượng.

Biến cách của Szepter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Szepterdie Szepter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Szeptersder Szepter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Szepterden Szeptern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Szepterdie Szepter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Szepter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sceptre

Câu hỏi thường gặp

Szepter nghĩa là gì?

Szepter (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.

Szepter là der, die hay das?

Szepter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Szepter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.