der/das Zepter
sinh cách: des Zepters
der/das Zepter nghĩa là trượng, quyền trượng.
Nghĩa của Zepter
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Trượng, quyền trượng.
Biến cách của Zepter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Zepter | die Zepter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zepters | der Zepter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zepter | den Zeptern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Zepter | die Zepter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zepter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sceptre
Câu hỏi thường gặp
Zepter nghĩa là gì?
Zepter (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.
Zepter là der, die hay das?
Zepter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Zepter).