szientifisch
/st͡si̯ɛnˈtiːfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
szientifisch nghĩa là khoa học.
Nghĩa của szientifisch
Tính từ
- Khoa học.
So sánh của szientifisch
| So sánh hơn | szientifischer |
| So sánh nhất | am szientifischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với szientifisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scientific
Câu hỏi thường gặp
szientifisch nghĩa là gì?
szientifisch (tính từ) nghĩa là khoa học.