TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tablette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tabletten · sinh cách: der Tablette

die Tablette nghĩa là viên, viên thuốc.

Cũng là một dạng biến đổi của Tablett — Mâm, khay.

Nghĩa của Tablette

Danh từ · giống cái

  1. Viên, viên thuốc.

Biến cách của Tablette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tablettedie Tabletten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tabletteder Tabletten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tabletteden Tabletten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tablettedie Tabletten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablet (pill)

Câu hỏi thường gặp

Tablette nghĩa là gì?

Tablette (danh từ) nghĩa là viên, viên thuốc.

Tablette là der, die hay das?

Tablette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tablette); số nhiều: die Tabletten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.