die Tablette
số nhiều: die Tabletten · sinh cách: der Tablette
die Tablette nghĩa là viên, viên thuốc.
Cũng là một dạng biến đổi của Tablett — Mâm, khay.
Nghĩa của Tablette
Danh từ · giống cái
- Viên, viên thuốc.
Biến cách của Tablette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tablette | die Tabletten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tablette | der Tabletten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tablette | den Tabletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tablette | die Tabletten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tablet (pill)
Câu hỏi thường gặp
Tablette nghĩa là gì?
Tablette (danh từ) nghĩa là viên, viên thuốc.
Tablette là der, die hay das?
Tablette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tablette); số nhiều: die Tabletten.