TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Talisman

danh từ giống đực
/ˈtaːlɪsman/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Talismane · sinh cách: des Talismans

der Talisman nghĩa là bùa hộ mệnh.

Nghĩa của Talisman

Danh từ · giống đực

  1. Bùa hộ mệnh.

Biến cách của Talisman (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Talismandie Talismane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Talismansder Talismane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Talismanden Talismanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Talismandie Talismane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Talisman

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talisman

Câu hỏi thường gặp

Talisman nghĩa là gì?

Talisman (danh từ) nghĩa là bùa hộ mệnh.

Talisman là der, die hay das?

Talisman là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Talisman); số nhiều: die Talismane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.