der Talisman
số nhiều: die Talismane · sinh cách: des Talismans
der Talisman nghĩa là bùa hộ mệnh.
Nghĩa của Talisman
Danh từ · giống đực
- Bùa hộ mệnh.
Biến cách của Talisman (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Talisman | die Talismane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Talismans | der Talismane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Talisman | den Talismanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Talisman | die Talismane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Talisman
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talisman
Câu hỏi thường gặp
Talisman nghĩa là gì?
Talisman (danh từ) nghĩa là bùa hộ mệnh.
Talisman là der, die hay das?
Talisman là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Talisman); số nhiều: die Talismane.