TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tausendschönchen

danh từ giống trung
/ˈtaʊ̯zn̩tˌʃøːnçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tausendschönchens

das Tausendschönchen nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

Nghĩa của Tausendschönchen

Danh từ · giống trung

  1. Hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

Biến cách của Tausendschönchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tausendschönchendie Tausendschönchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tausendschönchensder Tausendschönchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tausendschönchenden Tausendschönchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tausendschönchendie Tausendschönchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tausendschönchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Tausendschön; daisy

Câu hỏi thường gặp

Tausendschönchen nghĩa là gì?

Tausendschönchen (danh từ) nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

Tausendschönchen là der, die hay das?

Tausendschönchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tausendschönchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.