TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taxler

danh từ giống đực
/ˈtakslɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Taxlers

der Taxler nghĩa là lái xe tắc xi.

Nghĩa của Taxler

Danh từ · giống đực

  1. Áo Lái xe tắc xi.

Biến cách của Taxler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taxlerdie Taxler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taxlersder Taxler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taxlerden Taxlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taxlerdie Taxler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Taxler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxi driver; taxi operator

Câu hỏi thường gặp

Taxler nghĩa là gì?

Taxler (danh từ) nghĩa là lái xe tắc xi.

Taxler là der, die hay das?

Taxler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taxler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.