TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Temperaturregler

danh từ giống đực
/ˌtɛmpəʁaˈtuːɐ̯ˌʁeːɡlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Temperaturreglers

der Temperaturregler nghĩa là máy điều nhiệt.

Nghĩa của Temperaturregler

Danh từ · giống đực

  1. Máy điều nhiệt.

Biến cách của Temperaturregler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Temperaturreglerdie Temperaturregler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Temperaturreglersder Temperaturregler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Temperaturreglerden Temperaturreglern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Temperaturreglerdie Temperaturregler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Temperaturregler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temperature regulator, temperature controller, thermostat

Câu hỏi thường gặp

Temperaturregler nghĩa là gì?

Temperaturregler (danh từ) nghĩa là máy điều nhiệt.

Temperaturregler là der, die hay das?

Temperaturregler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Temperaturregler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.