der/das Thermostat
số nhiều: die Thermostate · sinh cách: des Thermostats
der/das Thermostat nghĩa là máy điều nhiệt.
Nghĩa của Thermostat
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Máy điều nhiệt.
Biến cách của Thermostat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Thermostat | die Thermostate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Thermostats | der Thermostate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Thermostat | den Thermostaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Thermostat | die Thermostate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Thermostat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermostat
Câu hỏi thường gặp
Thermostat nghĩa là gì?
Thermostat (danh từ) nghĩa là máy điều nhiệt.
Thermostat là der, die hay das?
Thermostat là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Thermostat); số nhiều: die Thermostate.