TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tempus

danh từ giống trung
[ˈtɛmpʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tempora · sinh cách: des Tempus

das Tempus nghĩa là thì.

Nghĩa của Tempus

Danh từ · giống trung

  1. Thì.

Biến cách của Tempus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tempusdie Tempora
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tempusder Tempora
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tempusden Tempora
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tempusdie Tempora

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tempus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tense

Câu hỏi thường gặp

Tempus nghĩa là gì?

Tempus (danh từ) nghĩa là thì.

Tempus là der, die hay das?

Tempus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tempus); số nhiều: die Tempora.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.