TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Tetraeder

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tetraeders

der/das Tetraeder nghĩa là tứ diện.

Nghĩa của Tetraeder

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Tứ diện.

Biến cách của Tetraeder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Tetraederdie Tetraeder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tetraedersder Tetraeder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tetraederden Tetraedern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Tetraederdie Tetraeder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tetraeder

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetrahedron

Câu hỏi thường gặp

Tetraeder nghĩa là gì?

Tetraeder (danh từ) nghĩa là tứ diện.

Tetraeder là der, die hay das?

Tetraeder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Tetraeder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.