der Thrombozyt
số nhiều: die Thrombozyten · sinh cách: des Thrombozyten
der Thrombozyt nghĩa là tiểu cầu.
Nghĩa của Thrombozyt
Danh từ · giống đực
- Tiểu cầu.
Biến cách của Thrombozyt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Thrombozyt | die Thrombozyten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Thrombozyten | der Thrombozyten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Thrombozyten | den Thrombozyten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Thrombozyten | die Thrombozyten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Thrombozyt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thrombocyte, platelet
Câu hỏi thường gặp
Thrombozyt nghĩa là gì?
Thrombozyt (danh từ) nghĩa là tiểu cầu.
Thrombozyt là der, die hay das?
Thrombozyt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thrombozyt); số nhiều: die Thrombozyten.