das Tischtuch
số nhiều: die Tischtücher · sinh cách: des Tischtuches
das Tischtuch nghĩa là khăn trải bàn.
Nghĩa của Tischtuch
Danh từ · giống trung
- Khăn trải bàn.
Biến cách của Tischtuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tischtuch | die Tischtücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tischtuches | der Tischtücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tischtuch | den Tischtüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tischtuch | die Tischtücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tischtuch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tablecloth
Câu hỏi thường gặp
Tischtuch nghĩa là gì?
Tischtuch (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn.
Tischtuch là der, die hay das?
Tischtuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tischtuch); số nhiều: die Tischtücher.