der Trickfilm
số nhiều: die Trickfilme · sinh cách: des Trickfilmes
der Trickfilm nghĩa là hoạt hình.
Nghĩa của Trickfilm
Danh từ · giống đực
- Hoạt hình.
Biến cách của Trickfilm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trickfilm | die Trickfilme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trickfilmes | der Trickfilme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trickfilm | den Trickfilmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trickfilm | die Trickfilme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trickfilm
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ animated film, animation
Câu hỏi thường gặp
Trickfilm nghĩa là gì?
Trickfilm (danh từ) nghĩa là hoạt hình.
Trickfilm là der, die hay das?
Trickfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trickfilm); số nhiều: die Trickfilme.