TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tuwort

danh từ giống trung
/ˈtuːˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tuwörter · sinh cách: des Tuwortes

das Tuwort nghĩa là động từ.

Nghĩa của Tuwort

Danh từ · giống trung

  1. Động từ.

Biến cách của Tuwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tuwortdie Tuwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tuwortesder Tuwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tuwortden Tuwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tuwortdie Tuwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tuwort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verb

Câu hỏi thường gặp

Tuwort nghĩa là gì?

Tuwort (danh từ) nghĩa là động từ.

Tuwort là der, die hay das?

Tuwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tuwort); số nhiều: die Tuwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.