TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das U-Boot

danh từ giống trung
/ˈuːboːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die U-Boote · sinh cách: des U-Bootes

das U-Boot nghĩa là tàu ngầm.

Nghĩa của U-Boot

Danh từ · giống trung

  1. Tàu ngầm.

Biến cách của U-Boot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas U-Bootdie U-Boote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes U-Bootesder U-Boote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem U-Bootden U-Booten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas U-Bootdie U-Boote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với U-Boot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submarine (vessel); submersible (vessel)

Câu hỏi thường gặp

U-Boot nghĩa là gì?

U-Boot (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.

U-Boot là der, die hay das?

U-Boot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das U-Boot); số nhiều: die U-Boote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.