TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

uff

/ʊf/ giọng máy của trình duyệt

uff nghĩa là phù.

Cũng là một dạng biến đổi của auf — Trên (mặt trên của vật: auf dem Tisch — trên bàn).

Nghĩa của uff

Thán từ

  1. Phù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ phew (expression of disgust, tiredness or relief); whew (used before, during or after a mentally or physically strenuous activity, or while thinking of it).

Câu hỏi thường gặp

uff nghĩa là gì?

uff (thán từ) nghĩa là phù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.