uff
/ʊf/ giọng máy của trình duyệt
uff nghĩa là phù.
Cũng là một dạng biến đổi của auf — Trên (mặt trên của vật: auf dem Tisch — trên bàn).
Nghĩa của uff
Thán từ
- Phù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ phew (expression of disgust, tiredness or relief); whew (used before, during or after a mentally or physically strenuous activity, or while thinking of it).
Câu hỏi thường gặp
uff nghĩa là gì?
uff (thán từ) nghĩa là phù.