Umgang
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊmɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Umgang
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dealings, (social) intercourse; acquaintances; procession
Biến cách của Umgang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Umgang | die Umgänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Umganges | der Umgänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Umgang | den Umgängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Umgang | die Umgänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.