TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Umgangssprache

danh từ giống cái
/ˈʊmɡaŋsˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umgangssprachen · sinh cách: der Umgangssprache

die Umgangssprache nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Nghĩa của Umgangssprache

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ.

Biến cách của Umgangssprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Umgangssprachedie Umgangssprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Umgangsspracheder Umgangssprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Umgangsspracheden Umgangssprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Umgangssprachedie Umgangssprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Umgangssprache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colloquial language, colloquialism; vernacular, non-standard language

Câu hỏi thường gặp

Umgangssprache nghĩa là gì?

Umgangssprache (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Umgangssprache là der, die hay das?

Umgangssprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umgangssprache); số nhiều: die Umgangssprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.