TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Umschrift

danh từ giống cái
[ˈʊmʃʁɪft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umschriften · sinh cách: der Umschrift

die Umschrift nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Nghĩa của Umschrift

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Biến cách của Umschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Umschriftdie Umschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Umschriftder Umschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Umschriftden Umschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Umschriftdie Umschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Umschrift

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcription; transliteration; circumscription

Câu hỏi thường gặp

Umschrift nghĩa là gì?

Umschrift (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Umschrift là der, die hay das?

Umschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umschrift); số nhiều: die Umschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.