die Umschrift
số nhiều: die Umschriften · sinh cách: der Umschrift
die Umschrift nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Nghĩa của Umschrift
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Biến cách của Umschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Umschrift | die Umschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Umschrift | der Umschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Umschrift | den Umschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Umschrift | die Umschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Umschrift
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transcription; transliteration; circumscription
Câu hỏi thường gặp
Umschrift nghĩa là gì?
Umschrift (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Umschrift là der, die hay das?
Umschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umschrift); số nhiều: die Umschriften.