TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ungar

danh từ giống đực
/ˈʊŋɡar/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ungarn · sinh cách: des Ungarn

der Ungar nghĩa là người hung-ga-ri.

Nghĩa của Ungar

Danh từ · giống đực

  1. Người hung-ga-ri.

Biến cách của Ungar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ungardie Ungarn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ungarnder Ungarn
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ungarnden Ungarn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ungarndie Ungarn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ungar

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hungarian (person)
  • Tính từ not yet fully cooked; not suited for agriculture

Câu hỏi thường gặp

Ungar nghĩa là gì?

Ungar (danh từ) nghĩa là người hung-ga-ri.

Ungar là der, die hay das?

Ungar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ungar); số nhiều: die Ungarn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.