TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ungerade

[ˈʔʊnɡəˌʁaːdə] giọng máy của trình duyệt

ungerade nghĩa là lẻ.

Nghĩa của ungerade

Tính từ

  1. Lẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ungerade

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ungerade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ odd (not divisible by two); uneven

Câu hỏi thường gặp

ungerade nghĩa là gì?

ungerade (tính từ) nghĩa là lẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.