ungerade
[ˈʔʊnɡəˌʁaːdə] giọng máy của trình duyệt
ungerade nghĩa là lẻ.
Nghĩa của ungerade
Tính từ
- Lẻ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ungerade
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ungerade
- ungerade Zahl — Số lẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ odd (not divisible by two); uneven
Câu hỏi thường gặp
ungerade nghĩa là gì?
ungerade (tính từ) nghĩa là lẻ.