TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ungerechtigkeit

danh từ giống cái
[ˈʊnɡəˌʁɛçtɪçkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ungerechtigkeiten · sinh cách: der Ungerechtigkeit

die Ungerechtigkeit nghĩa là sự bất công, bất công.

Nghĩa của Ungerechtigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất công, bất công.

Biến cách của Ungerechtigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ungerechtigkeitdie Ungerechtigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ungerechtigkeitder Ungerechtigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ungerechtigkeitden Ungerechtigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ungerechtigkeitdie Ungerechtigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ungerechtigkeit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injustice

Câu hỏi thường gặp

Ungerechtigkeit nghĩa là gì?

Ungerechtigkeit (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công.

Ungerechtigkeit là der, die hay das?

Ungerechtigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ungerechtigkeit); số nhiều: die Ungerechtigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.