unsicher
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnˌzɪçɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của unsicher
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncertain; unsafe; insecure
So sánh của unsicher
| So sánh hơn | unsicherer |
| So sánh nhất | am unsichersten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsicher
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unsicher
- Er ist unsicher was seine Zukunft angeht. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.