TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unterseite

danh từ giống cái
/ˈʊntɐˌzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterseiten · sinh cách: der Unterseite

die Unterseite nghĩa là đáy.

Nghĩa của Unterseite

Danh từ · giống cái

  1. Đáy.

Biến cách của Unterseite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unterseitedie Unterseiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unterseiteder Unterseiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unterseiteden Unterseiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unterseitedie Unterseiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Unterseite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underside, underneath, bottom; underbelly; subpage

Câu hỏi thường gặp

Unterseite nghĩa là gì?

Unterseite (danh từ) nghĩa là đáy.

Unterseite là der, die hay das?

Unterseite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unterseite); số nhiều: die Unterseiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.