TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Untertan

danh từ giống đực
/ˈʊntɐˌtaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Untertanen · sinh cách: des Untertans

der Untertan nghĩa là thần dân.

Nghĩa của Untertan

Danh từ · giống đực

  1. Thần dân.

Biến cách của Untertan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Untertandie Untertanen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Untertansder Untertanen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Untertanden Untertanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Untertandie Untertanen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Untertan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a citizen in a monarchy; a subject; a citizen in any kind of state who is naively uncritical of the government; or anybody who is habitually very obedient to their superiors
  • Tính từ tributary

Câu hỏi thường gặp

Untertan nghĩa là gì?

Untertan (danh từ) nghĩa là thần dân.

Untertan là der, die hay das?

Untertan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Untertan); số nhiều: die Untertanen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.