der Untertan
số nhiều: die Untertanen · sinh cách: des Untertans
der Untertan nghĩa là thần dân.
Nghĩa của Untertan
Danh từ · giống đực
- Thần dân.
Biến cách của Untertan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Untertan | die Untertanen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Untertans | der Untertanen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Untertan | den Untertanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Untertan | die Untertanen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Untertan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a citizen in a monarchy; a subject; a citizen in any kind of state who is naively uncritical of the government; or anybody who is habitually very obedient to their superiors
- Tính từ tributary
Câu hỏi thường gặp
Untertan nghĩa là gì?
Untertan (danh từ) nghĩa là thần dân.
Untertan là der, die hay das?
Untertan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Untertan); số nhiều: die Untertanen.