TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unterwelt

danh từ giống cái
/ˈʊntərˌvɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterwelten · sinh cách: der Unterwelt

die Unterwelt nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

Nghĩa của Unterwelt

Danh từ · giống cái

  1. Kiếp sau, thế giới bên kia.

Biến cách của Unterwelt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unterweltdie Unterwelten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unterweltder Unterwelten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unterweltden Unterwelten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unterweltdie Unterwelten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unterwelt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ netherworld, underworld, Hades, Sheol (kind of afterlife that is neither heaven nor hell); underworld (world of crime); this world, the earthly life (as opposed to heaven)

Câu hỏi thường gặp

Unterwelt nghĩa là gì?

Unterwelt (danh từ) nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

Unterwelt là der, die hay das?

Unterwelt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unterwelt); số nhiều: die Unterwelten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.