die Verabredung
số nhiều: die Verabredungen · sinh cách: der Verabredung
die Verabredung nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của Verabredung
Danh từ · giống cái
- Hẹn.
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Biến cách của Verabredung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verabredung | die Verabredungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verabredung | der Verabredungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verabredung | den Verabredungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verabredung | die Verabredungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verabredung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Verabredung
- Was soll ich zu der Verabredung morgen anziehen? Bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi hẹn hò ngày mai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2858745
- Ich mache es mir zur Regel, niemals zu einer Verabredung zu spät zu kommen. Tôi tự đặt ra quy định không bao giờ được đến muộn buổi hẹn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appointment; date (pre-arranged social meeting)
Câu hỏi thường gặp
Verabredung nghĩa là gì?
Verabredung (danh từ) nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.
Verabredung là der, die hay das?
Verabredung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verabredung); số nhiều: die Verabredungen.