TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vergleichung

danh từ giống cái
[fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯çʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vergleichungen · sinh cách: der Vergleichung

die Vergleichung nghĩa là sự so sánh.

Nghĩa của Vergleichung

Danh từ · giống cái

  1. Sự so sánh.

Biến cách của Vergleichung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vergleichungdie Vergleichungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vergleichungder Vergleichungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vergleichungden Vergleichungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vergleichungdie Vergleichungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vergleichung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comparison, collation

Câu hỏi thường gặp

Vergleichung nghĩa là gì?

Vergleichung (danh từ) nghĩa là sự so sánh.

Vergleichung là der, die hay das?

Vergleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vergleichung); số nhiều: die Vergleichungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.