TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verhandlung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[fɛɐ̯ˈhandlʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verhandlungen · sinh cách: der Verhandlung

die Verhandlung nghĩa là sự đàm phán.

Nghĩa của Verhandlung

Danh từ · giống cái

  1. Sự đàm phán.

Biến cách của Verhandlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verhandlungdie Verhandlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verhandlungder Verhandlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verhandlungden Verhandlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verhandlungdie Verhandlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verhandlung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negotiation; hearing, trial

Câu hỏi thường gặp

Verhandlung nghĩa là gì?

Verhandlung (danh từ) nghĩa là sự đàm phán.

Verhandlung là der, die hay das?

Verhandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verhandlung); số nhiều: die Verhandlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.