die Verhandlung
số nhiều: die Verhandlungen · sinh cách: der Verhandlung
die Verhandlung nghĩa là sự đàm phán.
Nghĩa của Verhandlung
Danh từ · giống cái
- Sự đàm phán.
Biến cách của Verhandlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verhandlung | die Verhandlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verhandlung | der Verhandlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verhandlung | den Verhandlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verhandlung | die Verhandlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verhandlung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negotiation; hearing, trial
Câu hỏi thường gặp
Verhandlung nghĩa là gì?
Verhandlung (danh từ) nghĩa là sự đàm phán.
Verhandlung là der, die hay das?
Verhandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verhandlung); số nhiều: die Verhandlungen.