TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

versteckt

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

versteckt nghĩa là ẩn.

Cũng là một dạng biến đổi của verstecken — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Nghĩa của versteckt

Tính từ

  1. Ẩn.

So sánh của versteckt

So sánh hơnversteckter
So sánh nhấtam verstecktesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với versteckt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với versteckt

  • Gerüchten zufolge sollen dort Schätze versteckt sein. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12284635
  • Tom hat das Geld versteckt. Tom đã giấu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12576892
  • Tom versteckte das Geld. Tom đã giấu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12576893
  • Versteckt euch! Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7909523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hidden

Câu hỏi thường gặp

versteckt nghĩa là gì?

versteckt (tính từ) nghĩa là ẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.