versteckt
versteckt nghĩa là ẩn.
Cũng là một dạng biến đổi của verstecken — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa của versteckt
Tính từ
- Ẩn.
So sánh của versteckt
| So sánh hơn | versteckter |
| So sánh nhất | am verstecktesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với versteckt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với versteckt
- Gerüchten zufolge sollen dort Schätze versteckt sein. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12284635
- Tom hat das Geld versteckt. Tom đã giấu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12576892
- Tom versteckte das Geld. Tom đã giấu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12576893
- Versteckt euch! Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7909523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hidden
Câu hỏi thường gặp
versteckt nghĩa là gì?
versteckt (tính từ) nghĩa là ẩn.