der Vetter
số nhiều: die Vettern · sinh cách: des Vetters
der Vetter nghĩa là anh họ, chị họ.
Nghĩa của Vetter
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Anh họ, chị họ, em họ.
Biến cách của Vetter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vetter | die Vettern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vetters | der Vettern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vetter | den Vettern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vetter | die Vettern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vetter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ male cousin; paternal uncle
Câu hỏi thường gặp
Vetter nghĩa là gì?
Vetter (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ.
Vetter là der, die hay das?
Vetter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vetter); số nhiều: die Vettern.