TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Á châu tiếng Đức là gì?

"á châu" trong tiếng Đức là Asien (danh từ riêng).

Asien Danh từ riêng

[ˈaːzi̯ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu á, á châu, á, á tế á.

Xem đầy đủ từ "Asien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "á châu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Á châu tiếng Đức là gì?

"á châu" trong tiếng Đức là Asien (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.