Áo tiếng Đức là gì?
"áo" trong tiếng Đức là Österreich (danh từ riêng), das Top (danh từ), österreichisch (tính từ).
Österreich Danh từ riêng
/ˈøːstəˌʁaɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo, áo địa lợi.
Xem đầy đủ từ "Österreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Top Danh từ · giống trung
/tɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo.
österreichisch Tính từ
/ˈøːstəʁaɪçɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo.
Xem đầy đủ từ "österreichisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Oberteil Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo.
Xem đầy đủ từ "Oberteil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo tiếng Đức là gì?
"áo" trong tiếng Đức là Österreich (danh từ riêng), das Top (danh từ), österreichisch (tính từ).