Âm thanh tiếng Đức là gì?
"âm thanh" trong tiếng Đức là der Laut (danh từ), der Klang (danh từ), der Schall (danh từ).
der Laut Danh từ · giống đực
/laʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm thanh, tiếng.
der Klang Danh từ · giống đực
/klaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng, âm thanh.
der Schall Danh từ · giống đực
/ʃal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm thanh, tiếng.
- Der Schall ist langsamer als das Licht. Âm thanh chậm hơn ánh sáng.
Câu hỏi thường gặp
Âm thanh tiếng Đức là gì?
"âm thanh" trong tiếng Đức là der Laut (danh từ), der Klang (danh từ), der Schall (danh từ).