TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Âm thanh tiếng Đức là gì?

"âm thanh" trong tiếng Đức là der Laut (danh từ), der Klang (danh từ), der Schall (danh từ).

der Laut Danh từ · giống đực

/laʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh, tiếng.

Xem đầy đủ từ "Laut": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klang Danh từ · giống đực

/klaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, âm thanh.

Xem đầy đủ từ "Klang": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schall Danh từ · giống đực

/ʃal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh, tiếng.

  • Der Schall ist langsamer als das Licht. Âm thanh chậm hơn ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "Schall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm thanh tiếng Đức là gì?

"âm thanh" trong tiếng Đức là der Laut (danh từ), der Klang (danh từ), der Schall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.