TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ói tiếng Đức là gì?

"ói" trong tiếng Đức là kotzen (động từ).

kotzen Động từ

/ˈkɔtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thô tục) ói, mửa.

  • Tom hat gekotzt. Tom đã ói.

Xem đầy đủ từ "kotzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ói tiếng Đức là gì?

"ói" trong tiếng Đức là kotzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.