TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

übergeben

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌyːbɐˈɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của übergeben

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hand over; to vomit, to throw up

Chia động từ übergeben

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: übergebenPhân từ I: übergebend

Hiện tại Präsens

  • ich übergebe
  • du übergibst
  • er/sie/es übergibt
  • wir übergeben
  • ihr übergebt
  • sie/Sie übergeben

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich übergab
  • du übergabst
  • er/sie/es übergab
  • wir übergaben
  • ihr übergabt
  • sie/Sie übergaben

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe übergeben
  • du hast übergeben
  • er/sie/es hat übergeben
  • wir haben übergeben
  • ihr habt übergeben
  • sie/Sie haben übergeben

Tương lai Futur I

  • ich werde übergeben
  • du wirst übergeben
  • er/sie/es wird übergeben
  • wir werden übergeben
  • ihr werdet übergeben
  • sie/Sie werden übergeben

Giả định I Konjunktiv I

  • ich übergebe
  • du übergebest
  • er/sie/es übergebe
  • wir übergeben
  • ihr übergebet
  • sie/Sie übergeben

Mệnh lệnh Imperativ

  • übergib! (du)
  • übergebt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với übergeben

Đồng nghĩa

Họ từ của übergeben

Câu ví dụ với übergeben

  • Tom hat sich übergeben. Tom đã ói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7141504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ übergeben ở thì hiện tại thế nào?

ich übergebe, du übergibst, er/sie/es übergibt, wir übergeben, ihr übergebt, sie/Sie übergeben. Phân từ II: übergeben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.