TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ô tiếng Đức là gì?

"ô" trong tiếng Đức là der Schirm (danh từ), der Regenschirm (danh từ), der Sonnenschirm (danh từ).

der Schirm Danh từ · giống đực

/ʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, ô.

  • Tom hat meinen Schirm geklaut. Tom trộm ô của tôi.
  • Wenn du einen Schirm brauchst, leihe ich dir einen. Nếu bạn cần ô, tôi sẽ cho mượn.

Xem đầy đủ từ "Schirm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Regenschirm Danh từ · giống đực

[ˈʁeːɡn̩ʃɪɐ̯m] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô, dù.

  • Brauchen Sie einen Regenschirm? Bạn cần ô không?
  • Tom braucht einen Regenschirm. Tom cần một cái ô.

Xem đầy đủ từ "Regenschirm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sonnenschirm Danh từ · giống đực

/ˈzɔnənˌʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, ô.

Xem đầy đủ từ "Sonnenschirm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ô tiếng Đức là gì?

"ô" trong tiếng Đức là der Schirm (danh từ), der Regenschirm (danh từ), der Sonnenschirm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.