Ô tiếng Đức là gì?
"ô" trong tiếng Đức là der Schirm (danh từ), der Regenschirm (danh từ), der Sonnenschirm (danh từ).
der Schirm Danh từ · giống đực
/ʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, ô.
- Tom hat meinen Schirm geklaut. Tom trộm ô của tôi.
- Wenn du einen Schirm brauchst, leihe ich dir einen. Nếu bạn cần ô, tôi sẽ cho mượn.
der Regenschirm Danh từ · giống đực
[ˈʁeːɡn̩ʃɪɐ̯m] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô, dù.
- Brauchen Sie einen Regenschirm? Bạn cần ô không?
- Tom braucht einen Regenschirm. Tom cần một cái ô.
Xem đầy đủ từ "Regenschirm": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Sonnenschirm Danh từ · giống đực
/ˈzɔnənˌʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, ô.
Xem đầy đủ từ "Sonnenschirm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ô tiếng Đức là gì?
"ô" trong tiếng Đức là der Schirm (danh từ), der Regenschirm (danh từ), der Sonnenschirm (danh từ).