TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ôm tiếng Đức là gì?

"ôm" trong tiếng Đức là drücken (động từ), umarmen (động từ), die Umarmung (danh từ).

drücken Động từ

/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm.

  • Sie drückten sich. Họ đã ôm.

Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →

umarmen Động từ

/ʊmˈʔaʁmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm.

  • Umarmt Tom! Ôm Tom.
  • Umarme Tom! Ôm Tom.

Xem đầy đủ từ "umarmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Umarmung Danh từ · giống cái

/ˌʔʊmˈʔaʁmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ôm.

  • Sie ist traurig. Sie braucht eine Umarmung. Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm.

Xem đầy đủ từ "Umarmung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ôm tiếng Đức là gì?

"ôm" trong tiếng Đức là drücken (động từ), umarmen (động từ), die Umarmung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.