TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ông chủ tiếng Đức là gì?

"ông chủ" trong tiếng Đức là der Chef (danh từ), der Boss (danh từ), die Chefin (danh từ).

der Chef Danh từ · giống đực

[ʃɛf] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông chủ, thủ trưởng.

  • Da hast du aber ganz schön Eier gezeigt, dem Chef so die Stirn zu bieten. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
  • Es war ziemlich dreist von dir, so dem Chef gegenüber aufzutreten. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.

Xem đầy đủ từ "Chef": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Boss Danh từ · giống đực

/bɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sếp, ông chủ (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "Boss": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Chefin Danh từ · giống cái

/ˈʃɛfɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông chủ, thủ trưởng.

Xem đầy đủ từ "Chefin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ông chủ tiếng Đức là gì?

"ông chủ" trong tiếng Đức là der Chef (danh từ), der Boss (danh từ), die Chefin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.