Ăn tối tiếng Đức là gì?
"ăn tối" trong tiếng Đức là das Abendessen (danh từ).
das Abendessen Danh từ · giống trung
/ˈʔaːbəntˌʔɛsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn tối.
- Er hat drei Abendessen bestellt. Anh ta đặt ba bữa ăn tối.
Xem đầy đủ từ "Abendessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn tối tiếng Đức là gì?
"ăn tối" trong tiếng Đức là das Abendessen (danh từ).