Đào ngũ tiếng Đức là gì?
"đào ngũ" trong tiếng Đức là desertieren (động từ).
desertieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào ngũ.
Xem đầy đủ từ "desertieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào ngũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào ngũ tiếng Đức là gì?
"đào ngũ" trong tiếng Đức là desertieren (động từ).