TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đào ngũ tiếng Đức là gì?

"đào ngũ" trong tiếng Đức là desertieren (động từ).

desertieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào ngũ.

Xem đầy đủ từ "desertieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào ngũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đào ngũ tiếng Đức là gì?

"đào ngũ" trong tiếng Đức là desertieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.